ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "bệnh nền" (1件)
bệnh nền
日本語
名基礎疾患
Người có bệnh nền cần được theo dõi sức khỏe thường xuyên.
基礎疾患を持つ人は定期的な健康観察が必要です。
類語検索結果 "bệnh nền" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "bệnh nền" (2件)
Người bệnh nên ưu tiên thực phẩm tươi thay vì đồ chế biến sẵn.
患者は加工食品の代わりに新鮮な食品を優先すべきです。
Người có bệnh nền cần được theo dõi sức khỏe thường xuyên.
基礎疾患を持つ人は定期的な健康観察が必要です。
